retail store
Định nghĩa
Danh từ: Cửa hàng bán lẻ - "Retail store" chỉ một địa điểm kinh doanh nơi hàng hóa được bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, thay vì bán cho các nhà bán buôn hoặc doanh nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua chiếc váy này tại một cửa hàng bán lẻ ở trung tâm thành phố.)
- (Cửa hàng bán lẻ đó cung cấp nhiều loại sản phẩm, từ đồ điện tử đến quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Large retail store": cửa hàng bán lẻ lớn, thường là siêu thị hoặc trung tâm thương mại.
- Walmart is one of the largest retail stores in the United States. (Walmart là một trong những cửa hàng bán lẻ lớn nhất ở Hoa Kỳ.)
- "Online retail store": cửa hàng bán lẻ trực tuyến, hoạt động qua internet.
- Many small businesses have started online retail stores to reach more customers. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã mở cửa hàng bán lẻ trực tuyến để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Retail (danh từ): hoạt động bán lẻ nói chung.
- The retail industry is growing rapidly. (Ngành bán lẻ đang phát triển nhanh chóng.)
- Retailer (danh từ): người hoặc công ty bán lẻ.
- This retailer specializes in organic food. (Nhà bán lẻ này chuyên về thực phẩm hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa hàng: shop, store (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bán buôn và bán lẻ).
- Điểm bán hàng: point of sale (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a retail store: mở một cửa hàng bán lẻ.
- She decided to set up a retail store in her hometown. (Cô ấy quyết định mở một cửa hàng bán lẻ ở quê nhà.)
- Run a retail store: điều hành một cửa hàng bán lẻ.
- He has been running a retail store for ten years. (Anh ấy đã điều hành một cửa hàng bán lẻ được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- Brick-and-mortar retail store: cửa hàng bán lẻ truyền thống (có mặt bằng vật lý), trái ngược với cửa hàng trực tuyến.
- Despite the rise of e-commerce, brick-and-mortar retail stores still have loyal customers. (Mặc dù thương mại điện tử phát triển, các cửa hàng bán lẻ truyền thống vẫn có khách hàng trung thành.)